전통이 · 전통을
truyền thống
Ví dụ
설날에 떡국을 먹는 것은 한국의 전통이에요.
Ăn canh bánh gạo vào ngày Tết là truyền thống của Hàn Quốc.
Thành phần từ
전 truyền lại+통 dòng dõi
Nghĩa đen là "dòng được truyền lại". Hán Việt: truyền thống — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
전통이 · 전통을
truyền thống
Ví dụ
설날에 떡국을 먹는 것은 한국의 전통이에요.
Ăn canh bánh gạo vào ngày Tết là truyền thống của Hàn Quốc.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "dòng được truyền lại". Hán Việt: truyền thống — giống hệt tiếng Việt.