Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

전통

jeontong

전통이 · 전통을

truyền thống

Ví dụ

설날에 떡국을 먹는 것은 한국의 전통이에요.

Ăn canh bánh gạo vào ngày Tết là truyền thống của Hàn Quốc.

Thành phần từ

전 truyền lại통 dòng dõi

Nghĩa đen là "dòng được truyền lại". Hán Việt: truyền thống — giống hệt tiếng Việt.