사업이 · 사업을
kinh doanh, việc làm ăn; dự án, sự nghiệp
Ví dụ
아버지는 작은 식당 사업을 하세요.
Bố mình kinh doanh một quán ăn nhỏ.
Thành phần từ
사 việc+업 nghề, nghiệp
Nghĩa đen là "công việc, nghề nghiệp". Hán Việt: sự nghiệp (khác nghĩa: tiếng Việt "sự nghiệp" là con đường công danh; 사업 chủ yếu là "kinh doanh").
Bạn nên biết
사업을 하다 nghĩa là "tự kinh doanh", không chỉ đơn giản là đi làm ở công ty.
Từ liên quan