Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

사업

saeop

사업이 · 사업을

kinh doanh, việc làm ăn; dự án, sự nghiệp

Ví dụ

아버지는 작은 식당 사업을 하세요.

Bố mình kinh doanh một quán ăn nhỏ.

Thành phần từ

사 việc업 nghề, nghiệp

Nghĩa đen là "công việc, nghề nghiệp". Hán Việt: sự nghiệp (khác nghĩa: tiếng Việt "sự nghiệp" là con đường công danh; 사업 chủ yếu là "kinh doanh").

Bạn nên biết

사업을 하다 nghĩa là "tự kinh doanh", không chỉ đơn giản là đi làm ở công ty.