따님이 · 따님을
con gái (kính ngữ, con gái người khác)
Ví dụ
따님이 어머님을 많이 닮았네요.
Con gái chị giống chị quá.
Thành phần từ
딸 + kính ngữ -님; ㄹ rụng trước ㄴ.
Bạn nên biết
Không bao giờ dùng cho con gái mình; hãy nói 딸.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
따님이 · 따님을
con gái (kính ngữ, con gái người khác)
Ví dụ
따님이 어머님을 많이 닮았네요.
Con gái chị giống chị quá.
Thành phần từ
딸 + kính ngữ -님; ㄹ rụng trước ㄴ.
Bạn nên biết
Không bao giờ dùng cho con gái mình; hãy nói 딸.
Từ liên quan