Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

따님

ttanim

따님이 · 따님을

con gái (kính ngữ, con gái người khác)

Ví dụ

따님이 어머님을 많이 닮았네요.

Con gái chị giống chị quá.

Thành phần từ

딸 + kính ngữ -님; ㄹ rụng trước ㄴ.

Bạn nên biết

Không bao giờ dùng cho con gái mình; hãy nói 딸.