유리해요 · 유리했어요 · 유리한 (+noun)
có lợi, thuận lợi
Ví dụ
외국어를 잘하면 취업할 때 아주 유리해요.
Giỏi ngoại ngữ thì rất có lợi khi xin việc.
Thành phần từ
유 có+리 lợi
Hán Việt: hữu lợi — giống tiếng Việt, "có lợi".
Bạn nên biết
Mẫu câu: N에 유리하다 (có lợi cho N). Đừng nhầm với 유리 "kính, thủy tinh" — một từ khác.
Từ liên quan