Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

유리하다

yurihada

유리해요 · 유리했어요 · 유리한 (+noun)

có lợi, thuận lợi

Ví dụ

외국어를 잘하면 취업할 때 아주 유리해요.

Giỏi ngoại ngữ thì rất có lợi khi xin việc.

Thành phần từ

유 có리 lợi

Hán Việt: hữu lợi — giống tiếng Việt, "có lợi".

Bạn nên biết

Mẫu câu: N에 유리하다 (có lợi cho N). Đừng nhầm với 유리 "kính, thủy tinh" — một từ khác.