Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

절하다

jeolhada

절해요 · 절했어요 · 절할 거예요 · 절하세요

lạy, cúi lạy

Ví dụ

아이들이 설날에 할아버지께 공손하게 절했어요.

Ngày Tết, bọn trẻ cung kính lạy ông.

Thành phần từ

절 "lạy" + 하다; lạy đầy đủ là quỳ xuống và cúi đầu sát sàn.

Bạn nên biết

Gật đầu hoặc cúi chào nhanh là 인사하다; 절하다 là lạy sâu, trang trọng.