절해요 · 절했어요 · 절할 거예요 · 절하세요
lạy, cúi lạy
Ví dụ
아이들이 설날에 할아버지께 공손하게 절했어요.
Ngày Tết, bọn trẻ cung kính lạy ông.
Thành phần từ
절 "lạy" + 하다; lạy đầy đủ là quỳ xuống và cúi đầu sát sàn.
Bạn nên biết
Gật đầu hoặc cúi chào nhanh là 인사하다; 절하다 là lạy sâu, trang trọng.
Từ liên quan