Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

인정

injeong

인정이 · 인정을

sự công nhận, thừa nhận

Ví dụ

그 선수는 세계적으로 실력을 인정받았어요.

Thực lực của vận động viên đó đã được thế giới công nhận.

Thành phần từ

인 nhận biết정 định

Nghĩa đen là "nhận biết và xác định". Hán Việt: nhận định (khác tiếng Việt: "nhận định" là đánh giá, còn đây là "công nhận").

Bạn nên biết

Từ đồng âm 인정 (人情) nghĩa là "tình người, lòng tốt", như 인정이 많다 "giàu tình người".