Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

수수료

susuryo

수수료가 · 수수료를

phí, lệ phí dịch vụ, hoa hồng

Ví dụ

다른 은행 기계에서 돈을 찾으면 수수료를 내야 해요.

Nếu rút tiền ở máy của ngân hàng khác thì phải trả phí.

Thành phần từ

수 tay수 số료 phí

Nghĩa đen là "tiền công tay" — phí cho công việc được làm. Hán Việt: thủ số liệu.