Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

직장인

jikjangin [직짱인]

직장인이 · 직장인을

người đi làm, nhân viên văn phòng

Ví dụ

직장인들은 보통 아침 아홉 시까지 출근해요.

Người đi làm thường phải có mặt ở công ty trước chín giờ sáng.

Thành phần từ

직 chức, nghề장 nơi인 người

Nghĩa đen là "người ở nơi làm việc". Hán Việt: chức trường nhân.