Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

처벌

cheobeol

처벌이 · 처벌을

hình phạt, sự xử phạt

Ví dụ

음주 운전에 대한 처벌이 더 강해졌어요.

Hình phạt đối với lái xe khi say rượu đã nặng hơn.

Thành phần từ

처 xử lý벌 phạt

Hán Việt: xử phạt — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Với người làm sai, 처벌을 받다 nghĩa là "bị xử phạt".