처벌이 · 처벌을
hình phạt, sự xử phạt
Ví dụ
음주 운전에 대한 처벌이 더 강해졌어요.
Hình phạt đối với lái xe khi say rượu đã nặng hơn.
Thành phần từ
처 xử lý+벌 phạt
Hán Việt: xử phạt — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Với người làm sai, 처벌을 받다 nghĩa là "bị xử phạt".
Từ liên quan