이체해요 · 이체했어요 · 이체할 거예요 · 이체하세요
chuyển khoản
Ví dụ
어제 먹은 밥값을 친구에게 이체해 줬어요.
Mình đã chuyển khoản tiền ăn hôm qua cho bạn.
Thành phần từ
이 dời+체 thay
Nghĩa đen là "dời sang" tài khoản khác. Hán Việt: di thế.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
이체해요 · 이체했어요 · 이체할 거예요 · 이체하세요
chuyển khoản
Ví dụ
어제 먹은 밥값을 친구에게 이체해 줬어요.
Mình đã chuyển khoản tiền ăn hôm qua cho bạn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "dời sang" tài khoản khác. Hán Việt: di thế.
Từ liên quan