Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

이체하다

ichehada

이체해요 · 이체했어요 · 이체할 거예요 · 이체하세요

chuyển khoản

Ví dụ

어제 먹은 밥값을 친구에게 이체해 줬어요.

Mình đã chuyển khoản tiền ăn hôm qua cho bạn.

Thành phần từ

이 dời체 thay

Nghĩa đen là "dời sang" tài khoản khác. Hán Việt: di thế.