추구해요 · 추구했어요 · 추구할 거예요 · 추구하세요
theo đuổi, mưu cầu
Ví dụ
사람들은 누구나 자신의 행복을 추구해요.
Ai cũng theo đuổi hạnh phúc của riêng mình.
Thành phần từ
추 đuổi theo+구 tìm, cầu
Nghĩa đen là “đuổi theo và tìm kiếm”. Hán Việt: truy cầu (tiếng Việt thường nói “theo đuổi”, “mưu cầu”).
Từ liên quan