Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

국가

gukga [국까]

국가가 · 국가를

quốc gia, nhà nước, đất nước

Ví dụ

국가는 국민의 안전을 지켜야 합니다.

Nhà nước phải bảo vệ sự an toàn của nhân dân.

Thành phần từ

국 nước가 nhà

Nghĩa đen là "nước và nhà": đất nước như một gia đình. Hán Việt: quốc gia — giống hệt tiếng Việt. Từ đồng âm 국가 (國歌) nghĩa là quốc ca.

Bạn nên biết

Phát âm là [국까]. 국가 mang tính trang trọng; trong lời nói hằng ngày, 나라 phổ biến hơn.