국가가 · 국가를
quốc gia, nhà nước, đất nước
Ví dụ
국가는 국민의 안전을 지켜야 합니다.
Nhà nước phải bảo vệ sự an toàn của nhân dân.
Thành phần từ
국 nước+가 nhà
Nghĩa đen là "nước và nhà": đất nước như một gia đình. Hán Việt: quốc gia — giống hệt tiếng Việt. Từ đồng âm 국가 (國歌) nghĩa là quốc ca.
Bạn nên biết
Phát âm là [국까]. 국가 mang tính trang trọng; trong lời nói hằng ngày, 나라 phổ biến hơn.
Từ liên quan