Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

연애하다

yeonaehada [여내하다]

연애해요 · 연애했어요 · 연애할 거예요 · 연애하세요

yêu đương, hẹn hò

Ví dụ

두 사람은 3년 동안 연애하고 결혼했어요.

Hai người đã yêu nhau ba năm rồi kết hôn.

Thành phần từ

연 luyến, nhớ thương애 yêu

Hán Việt: luyến ái — giống "yêu đương" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

사귀다 đi với tên người yêu (민수랑 사귀어요); 연애하다 nói chung về việc đang yêu đương.