Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

논리

nolli [놀리]

논리가 · 논리를

logic, lý lẽ

Ví dụ

그 사람의 말은 논리가 맞지 않아요.

Lời người đó nói không hợp logic.

Thành phần từ

논 bàn luận리 lý lẽ

Hán Việt: luận lý — "lý lẽ trong lập luận", tức logic.

Bạn nên biết

Phát âm là [놀리] — ㄴ đứng trước ㄹ biến thành ㄹ (lưu âm hóa).