논리가 · 논리를
logic, lý lẽ
Ví dụ
그 사람의 말은 논리가 맞지 않아요.
Lời người đó nói không hợp logic.
Thành phần từ
논 bàn luận+리 lý lẽ
Hán Việt: luận lý — "lý lẽ trong lập luận", tức logic.
Bạn nên biết
Phát âm là [놀리] — ㄴ đứng trước ㄹ biến thành ㄹ (lưu âm hóa).
Từ liên quan