Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

발급받다

balgeupbatda [발급빧따]

발급받아요 · 발급받았어요 · 발급받을 거예요 · 발급받으세요

được cấp (giấy tờ, thẻ), nhận

Ví dụ

은행에서 새 카드를 발급받았어요.

Mình đã được ngân hàng cấp thẻ mới.

Thành phần từ

발 phát급 cấp

발급 "cấp phát" + từ thuần Hàn 받다 "nhận".

Bạn nên biết

Cơ quan 발급하다 (cấp); còn bạn 발급받다 (được cấp).