체온이 · 체온을
thân nhiệt, nhiệt độ cơ thể
Ví dụ
열이 나는 것 같아서 체온을 쟀어요.
Mình thấy hình như bị sốt nên đã đo nhiệt độ.
Thành phần từ
체 cơ thể+온 ấm
Nghĩa đen là "hơi ấm cơ thể". Hán Việt: thể ôn (tiếng Việt nói "thân nhiệt").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn