Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

체온

che-on

체온이 · 체온을

thân nhiệt, nhiệt độ cơ thể

Ví dụ

열이 나는 것 같아서 체온을 쟀어요.

Mình thấy hình như bị sốt nên đã đo nhiệt độ.

Thành phần từ

체 cơ thể온 ấm

Nghĩa đen là "hơi ấm cơ thể". Hán Việt: thể ôn (tiếng Việt nói "thân nhiệt").