교류가 · 교류를
sự giao lưu, trao đổi
Ví dụ
두 나라는 문화 교류를 활발하게 하고 있어요.
Hai nước đang giao lưu văn hóa rất sôi nổi.
Thành phần từ
교 giao+류 dòng chảy
Hán Việt: giao lưu — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
교류가 · 교류를
sự giao lưu, trao đổi
Ví dụ
두 나라는 문화 교류를 활발하게 하고 있어요.
Hai nước đang giao lưu văn hóa rất sôi nổi.
Thành phần từ
Hán Việt: giao lưu — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan