Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tiểu từ

뿐

ppun

N뿐이에요 · N뿐(만) 아니라 (not only N) · after verbs: -(으)ㄹ 뿐이에요

chỉ, chỉ có, duy nhất

Ví dụ

우리 반에서 안경 쓴 사람은 저뿐이에요.

Trong lớp tôi, người đeo kính chỉ có mình tôi.

Thành phần từ

Từ thuần Hàn. Sau danh từ là trợ từ (저뿐); sau động từ là danh từ phụ thuộc, viết cách (웃을 뿐이에요).

Bạn nên biết

뿐 hầu như luôn đi với 이다 hoặc 아니라: 저뿐이에요 “chỉ có tôi thôi”; 한국어뿐만 아니라 영어도 “không chỉ tiếng Hàn mà cả tiếng Anh”.