제안해요 · 제안했어요 · 제안할 거예요 · 제안하세요
đề nghị, đề xuất
Ví dụ
친구가 주말에 같이 등산하자고 제안했어요.
Bạn mình đề nghị cuối tuần cùng đi leo núi.
Thành phần từ
제 đưa ra+안 phương án
Nghĩa đen là "đưa ra phương án". Hán Việt: đề án (tiếng Việt nói "đề xuất", "đề nghị").
Từ liên quan