Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

염증

yeomjeung [염쯩]

염증이 · 염증을

chứng viêm, nhiễm trùng

Ví dụ

상처에 염증이 생겨서 약을 먹고 있어요.

Vết thương bị viêm nên mình đang uống thuốc.

Thành phần từ

염 lửa, viêm증 chứng

Nghĩa đen là "chứng lửa", vì da bị viêm thì đỏ và nóng. Hán Việt: viêm chứng (chữ "viêm" giống tiếng Việt).

Bạn nên biết

Phát âm là [염쯩]; -염 dùng để gọi tên các bệnh viêm, như 위염 "viêm dạ dày" và 장염 "viêm ruột".