Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

의료

uiryo

의료가 · 의료를

y tế, chăm sóc sức khỏe

Ví dụ

한국은 의료 서비스가 빠르고 편리한 편이에요.

Dịch vụ y tế của Hàn Quốc khá nhanh và tiện lợi.

Thành phần từ

의 y료 chữa

Nghĩa đen là "y học và chữa trị". Hán Việt: y liệu (tiếng Việt nói "y tế").

Bạn nên biết

Chủ yếu đứng trước một danh từ khác: 의료 보험, 의료 기관, 의료비.