Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

영향력

yeonghyangnyeok [영향녁]

영향력이 · 영향력을

sức ảnh hưởng, tầm ảnh hưởng

Ví dụ

그 가수는 젊은 사람들에게 영향력이 커요.

Ca sĩ đó có sức ảnh hưởng lớn đối với giới trẻ.

Thành phần từ

영 bóng향 tiếng vang력 sức

Hán Việt: ảnh hưởng lực — "sức ảnh hưởng".

Bạn nên biết

Phát âm là [영향녁]: sau ㅇ, ㄹ biến thành ㄴ.