영향력이 · 영향력을
sức ảnh hưởng, tầm ảnh hưởng
Ví dụ
그 가수는 젊은 사람들에게 영향력이 커요.
Ca sĩ đó có sức ảnh hưởng lớn đối với giới trẻ.
Thành phần từ
영 bóng+향 tiếng vang+력 sức
Hán Việt: ảnh hưởng lực — "sức ảnh hưởng".
Bạn nên biết
Phát âm là [영향녁]: sau ㅇ, ㄹ biến thành ㄴ.
Từ liên quan