주민이 · 주민을
cư dân, người dân (sống ở khu vực)
Ví dụ
이 아파트 주민들은 서로 잘 알아요.
Cư dân chung cư này đều biết rõ nhau.
Thành phần từ
주 ở+민 dân
Nghĩa đen là "người ở": những người sống ở một nơi. Hán Việt: trú dân (tiếng Việt nói "cư dân").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
주민이 · 주민을
cư dân, người dân (sống ở khu vực)
Ví dụ
이 아파트 주민들은 서로 잘 알아요.
Cư dân chung cư này đều biết rõ nhau.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "người ở": những người sống ở một nơi. Hán Việt: trú dân (tiếng Việt nói "cư dân").