Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

더하다

deohada

더해요 · 더했어요 · 더할 거예요 · 더하세요

thêm, cộng; trở nên nặng hơn, tăng thêm

Ví dụ

국이 싱거우면 소금을 조금 더하세요.

Nếu canh nhạt thì cho thêm chút muối nhé.

Thành phần từ

더 "thêm" + 하다 "làm".

Bạn nên biết

Trong toán, 더하기 là "cộng" và 빼기 là "trừ": 2 더하기 3은 5.