더해요 · 더했어요 · 더할 거예요 · 더하세요
thêm, cộng; trở nên nặng hơn, tăng thêm
Ví dụ
국이 싱거우면 소금을 조금 더하세요.
Nếu canh nhạt thì cho thêm chút muối nhé.
Thành phần từ
더 "thêm" + 하다 "làm".
Bạn nên biết
Trong toán, 더하기 là "cộng" và 빼기 là "trừ": 2 더하기 3은 5.
Từ liên quan