회복이 · 회복을
sự hồi phục
Ví dụ
수술 후 회복이 빨라서 정말 다행이에요.
Thật may là sau phẫu thuật hồi phục nhanh.
Thành phần từ
회 quay về+복 phục hồi
Nghĩa đen là "quay về và khôi phục". Hán Việt: hồi phục — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
회복이 · 회복을
sự hồi phục
Ví dụ
수술 후 회복이 빨라서 정말 다행이에요.
Thật may là sau phẫu thuật hồi phục nhanh.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "quay về và khôi phục". Hán Việt: hồi phục — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan