Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

의지하다

uijihada

의지해요 · 의지했어요 · 의지할 거예요 · 의지하세요

dựa vào, nương tựa, trông cậy

Ví dụ

힘들 때 가족에게 많이 의지했어요.

Lúc khó khăn mình đã dựa vào gia đình rất nhiều.

Thành phần từ

의 dựa vào지 chống đỡ

Hán Việt: y chi — nghĩa đen là "dựa vào chỗ chống đỡ" (như "nương tựa").

Bạn nên biết

Lưu ý đồng âm: danh từ 의지 (意志) còn có nghĩa "ý chí", là một từ khác.