의지해요 · 의지했어요 · 의지할 거예요 · 의지하세요
dựa vào, nương tựa, trông cậy
Ví dụ
힘들 때 가족에게 많이 의지했어요.
Lúc khó khăn mình đã dựa vào gia đình rất nhiều.
Thành phần từ
의 dựa vào+지 chống đỡ
Hán Việt: y chi — nghĩa đen là "dựa vào chỗ chống đỡ" (như "nương tựa").
Bạn nên biết
Lưu ý đồng âm: danh từ 의지 (意志) còn có nghĩa "ý chí", là một từ khác.
Từ liên quan