포함해요 · 포함했어요 · 포함할 거예요 · 포함하세요
bao gồm, chứa
Ví dụ
저를 포함해서 모두 다섯 명이 왔어요.
Tính cả mình thì có tất cả năm người đến.
Thành phần từ
포 bọc+함 ngậm, chứa
Nghĩa đen là "bọc và ngậm vào". Hán Việt: bao hàm — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
포함해요 · 포함했어요 · 포함할 거예요 · 포함하세요
bao gồm, chứa
Ví dụ
저를 포함해서 모두 다섯 명이 왔어요.
Tính cả mình thì có tất cả năm người đến.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bọc và ngậm vào". Hán Việt: bao hàm — giống tiếng Việt.
Từ liên quan