Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

돌리다

dollida

돌려요 · 돌렸어요 · 돌릴 거예요 · 돌리세요

xoay, quay; phát, chia; chạy (máy)

Ví dụ

주말 아침에 세탁기를 돌리고 청소를 했어요.

Sáng cuối tuần mình cho máy giặt chạy rồi dọn dẹp nhà cửa.

Thành phần từ

Dạng gây khiến của 돌다 "quay": làm cho cái gì đó quay.