돌려요 · 돌렸어요 · 돌릴 거예요 · 돌리세요
xoay, quay; phát, chia; chạy (máy)
Ví dụ
주말 아침에 세탁기를 돌리고 청소를 했어요.
Sáng cuối tuần mình cho máy giặt chạy rồi dọn dẹp nhà cửa.
Thành phần từ
Dạng gây khiến của 돌다 "quay": làm cho cái gì đó quay.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
돌려요 · 돌렸어요 · 돌릴 거예요 · 돌리세요
xoay, quay; phát, chia; chạy (máy)
Ví dụ
주말 아침에 세탁기를 돌리고 청소를 했어요.
Sáng cuối tuần mình cho máy giặt chạy rồi dọn dẹp nhà cửa.
Thành phần từ
Dạng gây khiến của 돌다 "quay": làm cho cái gì đó quay.
Từ liên quan