이라도 after a consonant (물이라도) · 라도 after a vowel (커피라도) · 누구라도, 언제라도 (any-)
dù chỉ là, ít ra thì (lựa chọn thay thế); bất kỳ (누구라도 bất kỳ ai)
Ví dụ
배고프면 라면이라도 먹을래요?
Nếu đói thì bạn ăn tạm gói mì nhé?
Thành phần từ
Từ 이다 “là” + -라도 “dù” — “dù (chỉ) là X”.
Bạn nên biết
Cho thấy X không phải lý tưởng nhưng cũng được, giống “tạm”, “hay là” trong tiếng Việt. Nó làm mềm lời mời và gợi ý: 차라도 한잔할까요? “Hay mình uống tạm tách trà nhé?”.