Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tiểu từ

(이)라도

(i)rado

이라도 after a consonant (물이라도) · 라도 after a vowel (커피라도) · 누구라도, 언제라도 (any-)

dù chỉ là, ít ra thì (lựa chọn thay thế); bất kỳ (누구라도 bất kỳ ai)

Ví dụ

배고프면 라면이라도 먹을래요?

Nếu đói thì bạn ăn tạm gói mì nhé?

Thành phần từ

Từ 이다 “là” + -라도 “dù” — “dù (chỉ) là X”.

Bạn nên biết

Cho thấy X không phải lý tưởng nhưng cũng được, giống “tạm”, “hay là” trong tiếng Việt. Nó làm mềm lời mời và gợi ý: 차라도 한잔할까요? “Hay mình uống tạm tách trà nhé?”.