Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

목적

mokjeok [목쩍]

목적이 · 목적을

mục đích

Ví dụ

이번 여행의 가장 큰 목적은 휴식이에요.

Mục đích lớn nhất của chuyến đi lần này là nghỉ ngơi.

Thành phần từ

목 mắt적 đích

Nghĩa đen là "mắt nhìn vào đích". Hán Việt: mục đích — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

목적 là lý do đằng sau hành động; 목표 là đích cụ thể bạn muốn đạt tới.