목적이 · 목적을
mục đích
Ví dụ
이번 여행의 가장 큰 목적은 휴식이에요.
Mục đích lớn nhất của chuyến đi lần này là nghỉ ngơi.
Thành phần từ
목 mắt+적 đích
Nghĩa đen là "mắt nhìn vào đích". Hán Việt: mục đích — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
목적 là lý do đằng sau hành động; 목표 là đích cụ thể bạn muốn đạt tới.
Từ liên quan