불평해요 · 불평했어요 · 불평할 거예요 · 불평하세요
phàn nàn, càu nhàu
Ví dụ
그는 항상 음식이 맛없다고 불평해요.
Anh ấy lúc nào cũng phàn nàn là đồ ăn dở.
Thành phần từ
불 không+평 bằng
Nghĩa đen là "không bằng phẳng" — thấy bất công, lệch lạc. Hán Việt: bất bình (ở đây thiên về "phàn nàn").
Bạn nên biết
Mẫu câu: -다고 불평하다 "phàn nàn rằng…".
Từ liên quan