토론이 · 토론을
tranh luận, thảo luận
Ví dụ
수업 시간에 환경 문제에 대해 토론을 했어요.
Trong giờ học bọn mình đã thảo luận về các vấn đề môi trường.
Thành phần từ
토 bàn xét+론 luận
Nghĩa đen là "bàn bạc lý lẽ". Hán Việt: thảo luận — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
토론이 · 토론을
tranh luận, thảo luận
Ví dụ
수업 시간에 환경 문제에 대해 토론을 했어요.
Trong giờ học bọn mình đã thảo luận về các vấn đề môi trường.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bàn bạc lý lẽ". Hán Việt: thảo luận — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan