제조가 · 제조를
sự chế tạo, sản xuất
Ví dụ
이 공장에서는 자동차 부품 제조를 합니다.
Nhà máy này sản xuất linh kiện ô tô.
Thành phần từ
제 chế+조 tạo
Nghĩa đen là "chế và tạo". Hán Việt: chế tạo — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
제조가 · 제조를
sự chế tạo, sản xuất
Ví dụ
이 공장에서는 자동차 부품 제조를 합니다.
Nhà máy này sản xuất linh kiện ô tô.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "chế và tạo". Hán Việt: chế tạo — giống tiếng Việt.
Từ liên quan