Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

멸종

myeoljong [멸쫑]

멸종이 · 멸종을

sự tuyệt chủng

Ví dụ

기후 변화 때문에 많은 동물이 멸종 위기에 놓였어요.

Do biến đổi khí hậu, nhiều loài động vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.

Thành phần từ

멸 diệt종 giống loài

Hán Việt: diệt chủng — nhưng là từ dễ nhầm: 멸종 nghĩa là "tuyệt chủng" (loài biến mất), không phải "diệt chủng" (giết hại một dân tộc).

Bạn nên biết

Phát âm là [멸쫑]: trong từ Hán Hàn, ㅈ sau ㄹ trở thành âm căng.