멸종이 · 멸종을
sự tuyệt chủng
Ví dụ
기후 변화 때문에 많은 동물이 멸종 위기에 놓였어요.
Do biến đổi khí hậu, nhiều loài động vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
Thành phần từ
멸 diệt+종 giống loài
Hán Việt: diệt chủng — nhưng là từ dễ nhầm: 멸종 nghĩa là "tuyệt chủng" (loài biến mất), không phải "diệt chủng" (giết hại một dân tộc).
Bạn nên biết
Phát âm là [멸쫑]: trong từ Hán Hàn, ㅈ sau ㄹ trở thành âm căng.