Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

내성적

naeseongjeok

내성적이에요 · 내성적인 (+noun) · 내성적으로

hướng nội, nhút nhát

Ví dụ

저는 내성적인 성격이라서 발표가 어려워요.

Mình có tính hướng nội nên thuyết trình rất khó khăn.

Thành phần từ

내 trong성 tự xét적 -tính

Nghĩa đen là "tự xét vào bên trong". Hán Việt: nội tỉnh (tiếng Việt nói "hướng nội").