Same form after any noun: 형만큼 · 이만큼 · N만큼 …지 않다 (not as … as N)
bằng, như, ngang với
Ví dụ
서울은 생각만큼 춥지 않았어요.
Seoul không lạnh như tôi nghĩ.
Thành phần từ
Từ thuần Hàn. Sau động từ là danh từ phụ thuộc, viết cách: 먹을 만큼 “ăn bao nhiêu thì lấy bấy nhiêu”.
Bạn nên biết
노력한 만큼 결과가 나와요 “Nỗ lực bao nhiêu thì kết quả bấy nhiêu” — cách dùng rất phổ biến sau động từ.
Từ liên quan