Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

입장하다

ipjanghada [입짱하다]

입장해요 · 입장했어요 · 입장할 거예요 · 입장하세요

vào cửa, vào (địa điểm), được vào

Ví dụ

공연 시작 30분 전부터 입장할 수 있습니다.

Có thể vào cửa từ 30 phút trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.

Thành phần từ

입 vào장 nơi, sân

Nghĩa đen là "vào nơi tổ chức"; từ đồng âm 입장 (立場) nghĩa là "lập trường, quan điểm". Hán Việt: nhập trường.

Bạn nên biết

Phát âm là [입짱하다] với ㅈ căng.