운영이 · 운영을
sự vận hành, điều hành, hoạt động (của doanh nghiệp, cơ sở)
Ví dụ
도서관 운영 시간은 오후 6시까지예요.
Giờ hoạt động của thư viện là đến 6 giờ chiều.
Thành phần từ
운 vận chuyển+영 kinh doanh
Nghĩa đen là "chuyển động và kinh doanh" — giữ cho thứ gì đó hoạt động. Hán Việt: vận doanh (tiếng Việt thường nói "vận hành").
Từ liên quan