Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

운영

unyeong [우녕]

운영이 · 운영을

sự vận hành, điều hành, hoạt động (của doanh nghiệp, cơ sở)

Ví dụ

도서관 운영 시간은 오후 6시까지예요.

Giờ hoạt động của thư viện là đến 6 giờ chiều.

Thành phần từ

운 vận chuyển영 kinh doanh

Nghĩa đen là "chuyển động và kinh doanh" — giữ cho thứ gì đó hoạt động. Hán Việt: vận doanh (tiếng Việt thường nói "vận hành").