Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

응급실

eunggeupsil [응급씰]

응급실이 · 응급실을

phòng cấp cứu

Ví dụ

밤에 배가 너무 아파서 응급실에 갔어요.

Đêm qua đau bụng quá nên mình đã vào phòng cấp cứu.

Thành phần từ

응 ứng phó급 gấp실 phòng

Nghĩa đen là "phòng ứng phó ca khẩn cấp". Hán Việt: ứng cấp thất ("ứng cứu, khẩn cấp").

Bạn nên biết

Phát âm là [응급씰] — ㅅ sau ㄱ bị căng hóa.