응급실이 · 응급실을
phòng cấp cứu
Ví dụ
밤에 배가 너무 아파서 응급실에 갔어요.
Đêm qua đau bụng quá nên mình đã vào phòng cấp cứu.
Thành phần từ
응 ứng phó+급 gấp+실 phòng
Nghĩa đen là "phòng ứng phó ca khẩn cấp". Hán Việt: ứng cấp thất ("ứng cứu, khẩn cấp").
Bạn nên biết
Phát âm là [응급씰] — ㅅ sau ㄱ bị căng hóa.
Từ liên quan