요청해요 · 요청했어요 · 요청할 거예요 · 요청하세요
đề nghị, nhờ (một cách trang trọng)
Ví dụ
길을 잃어서 경찰에게 도움을 요청했어요.
Mình bị lạc đường nên đã nhờ cảnh sát giúp đỡ.
Thành phần từ
요 cần+청 thỉnh cầu
Nghĩa đen là "cần và thỉnh". Hán Việt: yêu thỉnh.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
요청해요 · 요청했어요 · 요청할 거예요 · 요청하세요
đề nghị, nhờ (một cách trang trọng)
Ví dụ
길을 잃어서 경찰에게 도움을 요청했어요.
Mình bị lạc đường nên đã nhờ cảnh sát giúp đỡ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cần và thỉnh". Hán Việt: yêu thỉnh.
Từ liên quan