Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

레벨

rebel

레벨이 · 레벨을

cấp độ, level

Ví dụ

주말 내내 게임해서 레벨을 많이 올렸어요.

Chơi game suốt cả cuối tuần nên tôi đã lên cấp nhiều.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh “level”.

Bạn nên biết

레벨을 올리다 hoặc 레벨 업 하다 = lên cấp; cũng dùng cho trình độ: 레벨 테스트 = bài kiểm tra xếp lớp.