Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3lượng từ

밀리리터

milliriteo

500밀리리터 · casual: 500미리 · written ml

mi-li-lít (ml)

Ví dụ

이 컵에는 물이 300밀리리터 들어가요.

Cốc này đựng được 300 mi-li-lít nước.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh “milliliter”.

Bạn nên biết

Trong lời nói hằng ngày người ta thường rút gọn thành 미리: 오백 미리 생수 “chai nước 500 ml”.