굵어요 · 굵었어요 · 굵은 (+noun)
to, dày (đường kính); to (hạt); trầm (giọng)
Ví dụ
갑자기 굵은 빗방울이 떨어지기 시작했어요.
Bỗng nhiên những hạt mưa to bắt đầu rơi.
Thành phần từ
Dùng cho độ dày dạng hình trụ (cánh tay, sợi dây); sách dày thì dùng 두껍다.
Bạn nên biết
Phát âm là [국따]; trước nguyên âm ㄹ xuất hiện lại: 굵어요 [굴거요].
Từ liên quan