Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

대중교통

daejunggyotong

대중교통이 · 대중교통을

giao thông công cộng

Ví dụ

서울에서는 대중교통이 편리해서 차가 없어도 돼요.

Ở Seoul giao thông công cộng rất tiện nên không có xe cũng được.

Thành phần từ

대 lớn중 đông người교 qua lại통 thông

Nghĩa đen là "giao thông cho đại chúng" — phương tiện cho mọi người. Hán Việt: đại chúng giao thông.