Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

다리미

darimi

다리미가 · 다리미를

bàn là, bàn ủi

Ví dụ

면접 전날 다리미로 셔츠를 다렸어요.

Hôm trước buổi phỏng vấn, mình đã là áo sơ mi.

Thành phần từ

Tạo từ 다리다 "là (quần áo)"; đừng nhầm với 다리 "chân" hay "cây cầu".