다리미가 · 다리미를
bàn là, bàn ủi
Ví dụ
면접 전날 다리미로 셔츠를 다렸어요.
Hôm trước buổi phỏng vấn, mình đã là áo sơ mi.
Thành phần từ
Tạo từ 다리다 "là (quần áo)"; đừng nhầm với 다리 "chân" hay "cây cầu".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
다리미가 · 다리미를
bàn là, bàn ủi
Ví dụ
면접 전날 다리미로 셔츠를 다렸어요.
Hôm trước buổi phỏng vấn, mình đã là áo sơ mi.
Thành phần từ
Tạo từ 다리다 "là (quần áo)"; đừng nhầm với 다리 "chân" hay "cây cầu".
Từ liên quan