탑승이 · 탑승을
sự lên (máy bay, tàu…)
Ví dụ
비행기 탑승은 출발 30분 전에 시작됩니다.
Việc lên máy bay bắt đầu 30 phút trước giờ khởi hành.
Thành phần từ
탑 bước lên+승 đi (xe)
Nghĩa đen là "bước lên và đi". Hán Việt: đáp thừa.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
탑승이 · 탑승을
sự lên (máy bay, tàu…)
Ví dụ
비행기 탑승은 출발 30분 전에 시작됩니다.
Việc lên máy bay bắt đầu 30 phút trước giờ khởi hành.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bước lên và đi". Hán Việt: đáp thừa.