Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

탑승

tapseung [탑씅]

탑승이 · 탑승을

sự lên (máy bay, tàu…)

Ví dụ

비행기 탑승은 출발 30분 전에 시작됩니다.

Việc lên máy bay bắt đầu 30 phút trước giờ khởi hành.

Thành phần từ

탑 bước lên승 đi (xe)

Nghĩa đen là "bước lên và đi". Hán Việt: đáp thừa.