소수가 · 소수를
thiểu số, số ít
Ví dụ
우리는 소수의 의견도 존중해야 합니다.
Chúng ta cũng phải tôn trọng ý kiến của thiểu số.
Thành phần từ
소 ít+수 số
Nghĩa đen là "số ít"; một từ 소수 khác nghĩa là "số thập phân" trong toán. Hán Việt: thiểu số — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan