Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

소수

sosu

소수가 · 소수를

thiểu số, số ít

Ví dụ

우리는 소수의 의견도 존중해야 합니다.

Chúng ta cũng phải tôn trọng ý kiến của thiểu số.

Thành phần từ

소 ít수 số

Nghĩa đen là "số ít"; một từ 소수 khác nghĩa là "số thập phân" trong toán. Hán Việt: thiểu số — giống hệt tiếng Việt.