Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

당연하다

dangyeonhada

당연해요 · 당연했어요 · 당연한 (+noun)

đương nhiên, hiển nhiên, lẽ dĩ nhiên

Ví dụ

열심히 공부했으니까 합격한 것은 당연해요.

Bạn đã học chăm chỉ nên thi đỗ là đương nhiên.

Thành phần từ

당 đúng lẽ연 như thế

Nghĩa đen là "đúng là như vậy": đúng như lẽ phải. Hán Việt: đương nhiên — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

당연하죠! là câu "Đương nhiên rồi!" thân thiện; trạng từ là 당연히.