당연해요 · 당연했어요 · 당연한 (+noun)
đương nhiên, hiển nhiên, lẽ dĩ nhiên
Ví dụ
열심히 공부했으니까 합격한 것은 당연해요.
Bạn đã học chăm chỉ nên thi đỗ là đương nhiên.
Thành phần từ
당 đúng lẽ+연 như thế
Nghĩa đen là "đúng là như vậy": đúng như lẽ phải. Hán Việt: đương nhiên — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
당연하죠! là câu "Đương nhiên rồi!" thân thiện; trạng từ là 당연히.
Từ liên quan