Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

진실

jinsil

진실이 · 진실을

sự thật, chân tướng

Ví dụ

그는 마침내 사람들에게 진실을 말했어요.

Cuối cùng anh ấy đã nói ra sự thật với mọi người.

Thành phần từ

진 chân thật실 thực

Hán Việt: chân thực — nhưng tiếng Hàn là danh từ "sự thật".

Bạn nên biết

진실 là sự thật đối lập với lời nói dối; 사실 là sự việc, dữ kiện đơn thuần.