Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

고려하다

goryeohada

고려해요 · 고려했어요 · 고려할 거예요 · 고려하세요

cân nhắc, xem xét, tính đến

Ví dụ

가격과 위치를 고려해서 이 집을 골랐어요.

Mình chọn căn nhà này sau khi cân nhắc giá cả và vị trí.

Thành phần từ

고 suy xét려 lo nghĩ

Hán Việt: khảo lự — nghĩa đen là "suy nghĩ và lo tính".